Contactor iCT Schneider và rơ le Acti9 là các thiết bị điều khiển đóng cắt phù hợp với nhiều nhu cầu trong hệ thống điện dân dụng, văn phòng và công trình thương mại. Tùy phương án vận hành, người dùng có thể lựa chọn contactor để điều khiển tải từ xa hoặc rơ le xung để điều khiển bật, tắt bằng nút nhấn.

Contactor iCT và rơ le Acti9 Schneider: Giá và cách chọn
Khách hàng liên hệ Phương Minh được tư vấn lựa chọn mã sản phẩm và nhận Chiết khấu từ 15-40%. Mức chiết khấu tùy sản phẩm, số lượng và thời điểm đặt hàng. Hotline tư vấn: 0977.9966.27.
Acti9 iCT là dòng contactor dạng mô-đun của Schneider Electric, phục vụ điều khiển đóng cắt các mạch điện theo tín hiệu điều khiển. Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn về số cực, dòng điện, điện áp cuộn dây và cấu hình tiếp điểm, giúp đáp ứng những yêu cầu khác nhau của từng tủ điện.
Trong nhóm Thiết bị đóng cắt Schneider, contactor iCT thường được quan tâm khi cần điều khiển hệ thống chiếu sáng, sưởi hoặc thông gió. Với ứng dụng động cơ, cần kiểm tra đúng khả năng làm việc của mã thiết bị theo loại tải trước khi lựa chọn.
Contactor Schneider Acti9 iCT 2P 25A.
Contactor iCT A9C20732 có cấu hình 2P, hai tiếp điểm thường mở, điện áp cuộn dây 230–240VAC 50Hz. Đây là một ví dụ cho thấy cần đọc đầy đủ mã hàng và thông số, thay vì chỉ chọn theo dòng điện ghi trên mặt thiết bị.
Với mã này, mức dòng làm việc theo nhóm tải AC-7a là 25A, trong khi mức tương ứng với nhóm tải động cơ AC-7b là 8,5A. Vì vậy, không thể áp dụng cùng mức 25A cho mọi loại phụ tải.
Rơ le xung iTL nhận xung điều khiển tại cuộn dây để thay đổi trạng thái tiếp điểm. Cách điều khiển này phù hợp với nhu cầu bật, tắt chiếu sáng bằng nút nhấn, đặc biệt khi thiết kế cần nhiều vị trí điều khiển cho cùng một nhóm đèn.
Chẳng hạn, rơ le xung iTL A9C30811 là phiên bản 1P, 1NO, dòng định mức 16A. Theo thông số của hãng, mã này có điện áp điều khiển 230–240VAC 50/60Hz hoặc 110VDC. Khi đặt hàng, cần phân biệt điện áp điều khiển với điện áp của mạch tải.
Rơ le xung Schneider Acti9 iTL 1P 16A.
Việc lựa chọn nên bắt đầu từ cách hệ thống cần vận hành. Một mạch điều khiển theo tín hiệu duy trì và một mạch điều khiển bằng xung nút nhấn có yêu cầu khác nhau, dù đều phục vụ đóng cắt tải.
| Tiêu chí | Contactor Acti9 iCT | Rơ le xung Acti9 iTL |
|---|---|---|
| Nhu cầu chính | Điều khiển đóng cắt tải theo tín hiệu cấp cho cuộn dây | Điều khiển thay đổi trạng thái bằng tín hiệu xung |
| Ứng dụng cần xem xét | Chiếu sáng, sưởi, thông gió và tải phù hợp với định mức từng mã | Chiếu sáng điều khiển bằng nút nhấn tại các vị trí sử dụng |
| Thông tin cần kiểm tra | Loại tải, dòng làm việc, số cực, tiếp điểm, điện áp cuộn dây | Dòng tải, số cực, tiếp điểm, điện áp và yêu cầu tín hiệu điều khiển |
| Căn cứ đặt hàng | Mã contactor đúng với thiết kế mạch | Mã rơ le đúng với phương án điều khiển xung |
Nếu chưa xác định được loại phù hợp, khách hàng nên cung cấp nhu cầu vận hành: bật, tắt theo lịch, điều khiển từ một tủ trung tâm hay sử dụng nút nhấn tại nhiều vị trí. Thông tin này giúp việc tư vấn đi đúng hướng ngay từ đầu.
Rơ le xung Schneider Acti9 iTL 2P 16A.
Cùng một contactor có thể có các mức dòng làm việc khác nhau tùy nhóm tải. Schneider phân biệt AC-7a cho tải cảm nhẹ trong thiết bị gia dụng và AC-7b cho tải động cơ gia dụng. Khi chọn thiết bị cho quạt hoặc động cơ, cần đối chiếu định mức tương ứng thay vì chỉ nhìn con số ampe lớn nhất.
Điện áp cuộn dây phải phù hợp với nguồn điều khiển của hệ thống. Không nên đặt hàng chỉ bằng mô tả “contactor 25A” hoặc “contactor 63A”, vì cùng mức dòng có thể tồn tại những phiên bản sử dụng điện áp điều khiển khác nhau.
Ký hiệu NO chỉ tiếp điểm thường mở, NC chỉ tiếp điểm thường đóng. Các cấu hình như 2NO, 2NC hoặc tổ hợp NO và NC phục vụ những yêu cầu mạch khác nhau. Khi thay thế thiết bị, cần đối chiếu cả mã hàng, sơ đồ tiếp điểm và chức năng đang sử dụng.
Số mô-đun chiếm chỗ cũng là thông tin cần kiểm tra, nhất là khi bổ sung thiết bị vào tủ điện hiện hữu. Nên gửi ảnh tổng thể tủ điện cùng ảnh nhãn thiết bị để việc tư vấn không chỉ dừng ở dòng định mức mà còn xét đến cấu hình lắp đặt.
Contactor Schneider Acti9 iCT bốn cực.
Dưới đây là một số mã contactor iCT để tham khảo khi lập danh sách vật tư.
| Mã sản phẩm | Quy cách phân biệt | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| A9C22712 | Contactor iCT 2P, 16A | 1.089.000 |
| A9C20732 | Contactor iCT 2P, 25A, 2NO | 1.490.500 |
| A9C20736 | Contactor iCT 2P, 25A, 2NC | 1.226.500 |
| A9C20842 | Contactor iCT 2P, 40A | 1.793.000 |
| A9C20862 | Contactor iCT 2P, 63A | 2.684.000 |
Để nhận báo giá theo đơn hàng thực tế, vui lòng gửi mã sản phẩm, số lượng và yêu cầu hóa đơn. Với rơ le xung iTL hoặc các phiên bản contactor khác, khách hàng có thể gửi danh sách vật tư để được tư vấn đồng bộ.
Contactor Schneider Acti9 iCT 2P 63A.
Để chọn đúng thiết bị ngay từ bước báo giá, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
Liên hệ thiết bị điện phương minh qua hotline 0977.9966.27 để được tư vấn contactor iCT, rơ le Acti9 và nhận báo giá theo danh sách vật tư.
Chiết khấu từ 15-40% cho khách hàng liên hệ. Mức chiết khấu tùy sản phẩm, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Bài viết liên quan
28-04-2025
Tin tức nổi bật
Liên kết website